Bản dịch của từ 沈着 trong tiếng Việt
沈着

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈着 (Danh từ)
Thản nhiên, điềm đạm; cư xử chín chắn, không khoe khoang hay vội vàng (Hán-Việt: 'trầm trước')
2.谓着实而不轻浮。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không慌 không忙, điềm tĩnh, vững vàng (Hán-Việt: Thâm/trấn/zhóu kết hợp ý 'trầm, trấn tĩnh')
4.不慌不忙;镇静。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Y học) Các chất không phải tế bào (như sắc tố, canxi, v.v.) lắng đọng trong các mô; sự lắng đọng, sự lắng đọng
5.医学用语。非细胞性的物质(色素﹑钙质等)沉积在有机体的组织中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sa đọa; chìm đắm (vào điều xấu, tệ nạn)
3.犹沉溺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng (không hốt hoảng trong tình huống căng thẳng) — Hán Việt: Trầm trác/Trầm trước (沈著 tức chìm mà chắc).
1.亦作“沉着”。亦作“沉着”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈着
shěn
沈
zhe
着
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
