Bản dịch của từ 沈着脸 trong tiếng Việt
沈着脸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈着脸 (Tính từ)
【shěn zhe liǎn】
01
Mặt trầm trọng, vẻ mặt bình tĩnh nghiêm nghị (thường dùng để miêu tả biểu cảm của gương mặt)
1.亦作“沉着脸”。
Ví dụ
02
Mặt ủ rũ, nét mặt khó chịu hoặc không vui
2.谓面部表情不愉快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈着脸
shěn
沈
zhe
着
liǎn
脸
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
