Bản dịch của từ 沈睡 trong tiếng Việt
沈睡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈睡 (Tính từ)
【shěn shuì】
01
Ngủ say; ngủ sâu (cũng viết là “沉睡”)
1.亦作“沉睡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngủ say; ngủ như chết (thường chỉ ngủ rất sâu hoặc hôn mê nhẹ). Hán-Việt: 'Trầm ngủ'.
2.熟睡;昏睡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
ngủ say, không tỉnh lại (chỉ trạng thái ngủ sâu đến mức không nhận thức được xung quanh)
3.引申为不觉醒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈睡
shěn
沈
shuì
睡
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
