Bản dịch của từ 沈研 trong tiếng Việt

沈研

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈研 (Động từ)

shěn yán
01

1. (亦作沉研”) Tên người/thuật ngữ lịch sử ít gặp; chủ yếu là họ '' kết hợp với âm đọc hoặc tên riêng ''.

1.亦作“沉研”。

Ví dụ
02

Thâm nghiên — nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ (làm sáng tỏ vấn đề bằng nghiên cứu chuyên sâu)

2.深入研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈研

shěn

yán

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép