Bản dịch của từ 沈种 trong tiếng Việt

沈种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈种 (Động từ)

shén zhǒng
01

Từ cổ: cũng viết là “沉种”,指植物或种子下沉埋入如播种入土或指沉入水底的种子/颗粒古书用法);现今少用属文言或方言词汇

1.亦作“沉种”。

Ví dụ
02

Ngâm hạt giống (dùng nước hoặc dung dịch để làm mềm vỏ, kích thích nảy mầm)

2.浸种,用清水或其他溶液浸泡种子,促使发芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈种

shěn

zhǒng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
种五生
种人
种众
种佃
种作
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép