Bản dịch của từ 沈究 trong tiếng Việt

沈究

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈究 (Động từ)

shěn jiū
01

Thẩm cứu, nghiên cứu một cách thấu đáo, đi sâu phân tích (Hán-Việt: 'thẩm cứu' = 沈究)

深入研究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈究

shěn

jiū

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
究习
究切
究办
究升
究味
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép