Bản dịch của từ 沈细 trong tiếng Việt
沈细

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈细 (Tính từ)
(古字)亦作「沉细」,形容物体细小或微薄;属古书用语,现代较少见。可联想为“沉(薄)+细(微)”。
1.亦作“沉细”。
Giữ dây câu chìm xuống mặt nước (mô tả hành động thả/đẩy sợi dây/cước câu chìm vào nước khi câu cá)
2.谓沉钓丝于水中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mảnh vụn thực phẩm tích tụ ở dạ dày (cặn thức ăn trong bao tử)
3.指胃中沉积的食物碎屑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mạch tiềm ẩn và yếu: mạch nặng và mỏng, cảm giác rất sâu và mỏng, yếu (thuật ngữ dùng trong y học cổ truyền). Ví dụ: Mạch nặng và yếu cho thấy khí huyết yếu hoặc nội đông do lạnh và ẩm ướt.
4.指脉搏隐伏微弱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh hoặc giọng nói trầm, mảnh, nhỏ rất tinh tế (thấp và nhẹ, ít vang); cũng chỉ trạng thái trầm lắng, tinh vi
5.低沉细微。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈细
shěn
沈
xì
细
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
