Bản dịch của từ 沈腰潘鬓 trong tiếng Việt

沈腰潘鬓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈腰潘鬓 (Tính từ)

shěn yāo pān bìn
01

Vóc dáng đẹp; vẻ ngoài thu hút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈腰潘鬓

shěn

yāo

pān

bìn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
潘仁
潘令
潘县
潘噎
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép