Bản dịch của từ 沈舟 trong tiếng Việt
沈舟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈舟 (Danh từ)
【shěn zhōu】
01
沈舟 (亦作「沉舟」):字面為「沉沒的船」,常見於成語或古文中指船舶沉沒,亦可比喻遭受重大挫敗或毀滅性的損失。
1.亦作“沉舟”。
Ví dụ
02
Làm/thành chìm; (tàu thuyền) bị chìm xuống nước
2.沉船于水中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chiếc thuyền bị chìm; tàu đắm (chỉ con tàu đã chìm xuống nước)
3.沉没的船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈舟
shěn
沈
zhōu
舟
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
