Bản dịch của từ 沈舟破釜 trong tiếng Việt
沈舟破釜
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈舟破釜 (Thành ngữ)
【shěn zhōu pò fǔ】
01
Quyết tâm chiến đấu đến cùng, không còn đường rút lui (gặp lúc làm điều dũng mãnh: “chặt đứt lối thoát”); Hán Việt: Thẩm chu phá phủ (chìm thuyền, vỡ nồi) — quyết tử bất hoàn.
《史记.项羽本纪》:“项羽乃悉引兵渡河,皆沈船,破釜甑,烧庐舍,持三日粮,以示士卒必死,无一还心。”釜,锅。打破饭锅,沉掉渡船。后用“沈舟破釜”表示决一死战。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈舟破釜
shěn
沈
zhōu
舟
pò
破
fǔ
釜
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
釜中之鱼
釜中游鱼
釜中生尘
釜中生鱼
釜中鱼
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
