Bản dịch của từ 沈荒 trong tiếng Việt

沈荒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈荒 (Động từ)

shěn huāng
01

1. (文言) đất hoang, hoang vắng; 2. (書面) chìm vào hoang phế, bị bỏ hoang

1.亦作“沉荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sa đà vào ăn chơi phóng túng, bỏ bê công việc; lười biếng không lo làm ăn

2.迷于逸乐,荒废事务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈荒

shěn

huāng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép