Bản dịch của từ 沈荡 trong tiếng Việt

沈荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈荡 (Tính từ)

shěn dàng
01

Trác táng, phóng dật; ăn chơi phóng túng (thường mang ý đổ lỗi về phẩm hạnh)

放荡。沈,通“淫”。放纵,恣肆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈荡

shěn

dàng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép