Bản dịch của từ 沈菀 trong tiếng Việt

沈菀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈菀 (Tính từ)

shén wǎn
01

U sầu, u uất, lòng buồn nặng nề khó mà thông thoáng (gợi nhớ Hán-Việt: '' = chìm, '' = u uất)

沉郁,郁结不舒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈菀

shěn

wǎn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
菀勃
菀抑
菀枯
菀枯盈虚
菀枯隆杀
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép