Bản dịch của từ 沈落 trong tiếng Việt

沈落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈落 (Động từ)

shěn luò
01

Lụt xuống; chìm (cũng viết là「沉落」) — chỉ hành động chìm xuống hoặc rơi xuống thấp

1.亦作“沉落”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi xuống; sa xuống (chỉ hành động rơi, hạ thấp vị trí)

2.坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Suy tàn; sa sút, rơi vào cảnh nghèo hèn hoặc bị hạ thấp (Hán Việt: trầm lạc)

3.没落,沦落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈落

shěn

luò

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép