Bản dịch của từ 沈薶 trong tiếng Việt

沈薶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈薶 (Động từ)

shěn wō
01

Một loài cây thân thảo (cổ sách chữ Hán ghi là “沉薶/沈薶”), tên thực vật cổ; ít dùng trong tiếng hiện đại

1.亦作“沉薶”。

Ví dụ
02

Im lặng, không tiếng động; lặng lẽ biến mất (vô thanh vô tức)

2.无声无息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chôn vùi, lấp kín, làm chìm (bị埋没或沉没)

3.沉埋,埋没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈薶

shěn

mái

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
薶挂
薶血加书
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép