Bản dịch của từ 沈藴 trong tiếng Việt

沈藴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈藴 (Tính từ)

shěn yùn
01

Sâu sắc, trầm mặc và đầy hàm súc (cảm xúc hoặc ý tứ thâm sâu)

深沉蕴藉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈藴

shěn

yùn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép