Bản dịch của từ 沈谋研虑 trong tiếng Việt
沈谋研虑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈谋研虑 (Tính từ)
【shěn móu yán lǜ】
01
Suy tính kỹ lưỡng, tính toán thấu đáo (tương tự “sâu mốc, trau chuốt kế hoạch”)
犹深谋熟虑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈谋研虑
shěn
沈
móu
谋
yán
研
lǜ
虑
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
