Bản dịch của từ 沈郎钱 trong tiếng Việt
沈郎钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈郎钱 (Danh từ)
【shěn láng qián】
01
Tên một loại tiền cổ (tiền đồng) do Tấn thời nhân vật Tấn Ấm/沈充鑄造; tức «沈郎钱» là tên tiền kim loại thời cổ
1.钱币名。晋沈充所铸。
Ví dụ
02
Hạt/bao của cây du (vỏ đậu của cây du), thường gọi là “du tiền” vì hình dạng giống đồng tiền; lá chưa mọc đã thấy gồm những quả nhỏ dẹp như tiền
2.指榆荚。榆未生叶时,枝条间先生榆荚,形状似沈充所制之钱,故称。俗亦称榆钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈郎钱
shěn
沈
láng
郎
qián
钱
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
郎中
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
