Bản dịch của từ 沈闾 trong tiếng Việt

沈闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈闾 (Danh từ)

shěn lǘ
01

Tên một thanh kiếm cổ (tên riêng của kiếm)

古剑名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈闾

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép