Bản dịch của từ 沈阳市 trong tiếng Việt
沈阳市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈阳市 (Từ chỉ nơi chốn)
【shěn yáng shì】
01
Các tên cũ bao gồm Fengtian 奉天, Shengjing 盛京 và Mukden
Old names include Fengtian 奉天, Shengjing 盛京 and Mukden
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành phố trực thuộc tỉnh Thẩm Dương và thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh 遼寧省 | 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc
Shenyang subprovincial city and capital of Liaoning province 遼寧省|辽宁省 in northeast China
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈阳市
shěn
沈
yáng
阳
shì
市
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
