Bản dịch của từ 沈阳故宫 trong tiếng Việt

沈阳故宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈阳故宫 (Danh từ)

shěn yáng gù gōng
01

Cố Cung Thẩm Dương

位于中国辽宁省沈阳市,是明清时期的宫殿遗址。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈阳故宫

shěn

yáng

gōng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
故世
故业
故主
故义
宫主
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép