Bản dịch của từ 沈陷 trong tiếng Việt

沈陷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈陷 (Động từ)

shěn xiàn
01

Chìm xuống, lún xuống; (đất/địa hình) sụt lún

1.亦作“沉陷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sụp xuống; (địa) lún, bị chiếm (ví dụ: vùng đất hoặc thành phố) bị đánh chiếm/sa vào tình trạng bị kiểm soát

2.沦陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mặt đất hoặc móng công trình sụt lún, bị lún xuống (sập xuống một phần)

3.地面或建筑物的基础陷落下去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sa lầy, chìm đắm vào (tình trạng xấu hoặc cảm xúc tiêu cực); rơi vào cảnh khó khăn, không thoát ra được (Hán-Việt:

4.沉沦,陷入不好的境地或不愉快的情绪之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈陷

shěn

xiàn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép