Bản dịch của từ 沈音 trong tiếng Việt

沈音

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈音 (Động từ)

shěn yīn
01

Âm trầm; âm thấp (cách viết khác của “沉音” — chỉ âm thanh có cao độ thấp, giọng trầm)

1.亦作“沉音”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiền ngẫm, suy nghĩ, trầm ngâm cân nhắc (từ Hán Việt: 'trầm'); chỉ hành động suy tư kỹ trước khi nói hoặc quyết định

2.沉吟。思量,考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈音

shěn

yīn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
音义
音乐
音乐之声
音书
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép