Bản dịch của từ 沈颠颠 trong tiếng Việt

沈颠颠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈颠颠 (Tính từ)

shěn diān diān
01

Nặng trĩu, rất nặng (thường dùng để mô tả vật nặng làm người/đồ vật cong xuống)

亦作“沉颠颠”。同“沈甸甸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈颠颠

shěn

diān

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép