Bản dịch của từ 沈饮 trong tiếng Việt

沈饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈饮 (Động từ)

shén yǐn
01

Uống say, say ngập (cũng viết là 死沉/沉饮表示沉迷于酒/饮品或沉湎于饮酒)

1.亦作“沉饮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uống rượu say sưa, uống nhiều (háo hức uống đến say)

2.谓大量喝酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈饮

shěn

yǐn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép