Bản dịch của từ 沈香 trong tiếng Việt
沈香

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈香 (Danh từ)
Hương/nhang làm từ gỗ trầm (trầm hương); nhang trầm thơm
3.指用沉香制作的香。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên nhân vật truyện dân gian: con trai của Thánh Mẫu Hoa Sơn, nổi tiếng vì chém núi (phá núi Hoa Sơn) cứu mẹ; nhân vật trong truyện, kịch như 'Bao Liên Đèn'.
4.文学故事人物名。华山三圣母的儿子,由父亲带在人间抚养。曾因抱不平打死权相之子。后来知道母亲被舅父二郎神压在华山下,就力战二郎神,斧劈华山,救出母亲。元张时起杂剧《沉香太子劈华山》曾铺叙其事,惟今已不传。后流行于说唱文学中,并改编为各种戏曲剧目,如京剧《宝莲灯》即演其事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ trầm/nhựa trầm (trầm hương) — loại gỗ thơm, quý dùng làm nhang, nước hoa, thuốc bồi bổ; cũng viết là「沉香」
1.亦作“沉香”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ trầm hương; một loại gỗ quý có mùi thơm (còn dùng làm thuốc, trị đau, giúp tiêu hóa) — Hán Việt: 'trầm hương'.
2.香木名。产于亚热带,木质坚硬而重,黄色,有香味。心材为著名熏香料。中医以含有黑色树脂的树根或树干加工后入药,有镇痛﹑健胃等作用。亦指这种植物的木材。又名“伽南香”或“奇南香”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈香
shěn
沈
xiāng
香
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
