Bản dịch của từ 沈香亭 trong tiếng Việt

沈香亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈香亭 (Danh từ)

shěn xiāng tíng
01

Tên riêng (có chú thích: 亦作沉香亭”) — một tên gọi (được viết/ghi chép khác nhau là 沈香亭 hoặc 沉香亭); thường là tên đình, miếu hoặc địa danh cổ có liên quan đến “沉香/沈香” (trầm hương).

1.亦作“沉香亭”。

Ví dụ
02

Tên đình () trong cung thời nhà Đường; cụ thể là một tên đình/nơi trong cung đình thời Đường

2.唐时宫中亭名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈香亭

shěn

xiāng

tíng

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
香丝
香严
香串
香乳
香云
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép