Bản dịch của từ 沈香浦 trong tiếng Việt
沈香浦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈香浦 (Danh từ)
【shěn xiāng pǔ】
01
Tên địa danh (cũ) — cũng viết là “沉香浦”, chỉ một bến/cửa sông mang tên沈香 (thường xuất hiện trong văn liệu cổ)
1.亦作“沉香浦”。
Ví dụ
02
Địa danh: một bến/đầm nước ở ngoại ô phía tây Quảng Châu, truyền rằng Tốn (chìm) trầm hương vào đó nên có tên
2.地名。在广州市西郊的江滨。相传晋广州刺史吴隐之曾投沉香于其中,因而得名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈香浦
shěn
沈
xiāng
香
pǔ
浦
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
香丝
香严
香串
香乳
香云
浦口
浦屿
浦帆
浦月
浦海
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
