Bản dịch của từ 沈香色 trong tiếng Việt
沈香色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
沈香色 (Danh từ)
【shěn xiāng sè】
01
Màu hổ phách sẫm, màu nâu vàng đậm giống gỗ trầm (còn viết là “沉香色”)
1.亦作“沉香色”。
Ví dụ
02
Màu vàng pha nâu sẫm, gần như vàng đen (màu của gỗ trầm hương)
2.黄黑色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈香色
shěn
沈
xiāng
香
sè
色
Các từ liên quan
沈下
沈东阳
沈乱
香丝
香严
香串
香乳
香云
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞫
谉
䧵
矧
覾
㶒
审
婶
淰
讅
㜤
瀋
㲀
谌
臣
薼
跈
桭
迧
䆣
𠔹
鈂
䢻
茞
㵏
涮
瀣
㳳
潷
濲
㵋
㵟
湁
淨
涓
淙
技
妠
𠀦
身
𠀳
𠈂
佔
㳀
㢬
迊
芲
迒
沈阳
沈迷
沈括
沈思
深沈
沈约
沈复
沈丘
沈河
浮沈
