Bản dịch của từ 沈魂 trong tiếng Việt

沈魂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈魂 (Danh từ)

shěn hún
01

Hồn oan uổng; linh hồn của người bị kết oan hoặc chết có tội chưa được minh oan

2.沉冤之魂;亡魂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

古语魂魄沉灭精神消沉或魂魄失散亦作沉魂”),常见于文学描写惊恐哀痛时神志恍惚的状态

1.亦作“沉魂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈魂

shěn

hún

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép