Bản dịch của từ 沈鱼色 trong tiếng Việt

沈鱼色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈鱼色 (Tính từ)

shěn yú sè
01

Dùng để khen sắc đẹp của phụ nữ: nhan sắc tuyệt mỹ, đẹp đến mức khiến cá chìm (ẩn dụ xưa)

形容女子容貌甚美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈鱼色

shěn

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép