Bản dịch của từ 沈鼾 trong tiếng Việt

沈鼾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

沈鼾 (Danh từ)

shěn hān
01

Tiếng ngáy lớn khi ngủ say (tiếng thở mạnh qua mũi).

熟睡时发出的很响的鼻息声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沈鼾

shěn

hān

Các từ liên quan

沈下
沈东阳
沈乱
鼾卧
鼾呼
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
沈
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
沉, 湛, 邥, 瀋, 沈
Hình thái radical:
⿰,⺡,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép