Bản dịch của từ 沉 trong tiếng Việt
沉
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉 (Động từ)
【chén】
01
Chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)
物体不停留在液体的表面,往液体底部落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giữ bình tĩnh; giữ vững tâm thế; kìm nén; ghìm xuống (cảm xúc)
心情,情绪安定下来
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khó chịu; sầm; trầm; hằm; gằn; sa sút (tinh thần)
心情不好;不高兴,生气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沉 (Tính từ)
【chén】
01
Sâu; sâu đậm; nặng sâu; lâu dài; quan trọng
程度很深;分量重
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nặng nề; nặng trĩu; nặng trình trịch; khó chịu
身体的某个部分很累,感觉不舒服, 很重
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nặng
重量大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
