Bản dịch của từ 沉下脸 trong tiếng Việt
沉下脸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉下脸 (Danh từ)
【chén xià liǎn】
01
Giận tái mặt; giận tím mặt; tái mặt
形容生气而变了脸色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nặng mặt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉下脸
chén
沉
xià
下
liǎn
脸
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
