Bản dịch của từ 沉吟章句 trong tiếng Việt

沉吟章句

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉吟章句 (Tính từ)

chén yín zhāng jù
01

Suy ngẫm câu chữ; trầm tư về đoạn văn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉吟章句

chén

yín

zhāng

Các từ liên quan

沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
章丹
章举
章书
章亥
章京
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép