Bản dịch của từ 沉思默想 trong tiếng Việt

沉思默想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉思默想 (Tính từ)

chén sī mò xiǎng
01

Trầm tư mặc tưởng (trầm tư suy nghĩ, ngẫm nghĩ thầm lặng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉思默想

chén

xiǎng

Các từ liên quan

沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
思不出位
思且
思义
思乎
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
想不到
想不开
想似
想像
想像力
沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép