Bản dịch của từ 沉浸 trong tiếng Việt
沉浸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉浸 (Động từ)
【chén jìn】
01
Nhúng; ngâm; ngập vào; chìm đắm; đắm chìm vào
侵入水中,多比喻处于某种境界或思想活动中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉浸
chén
沉
jìn
浸
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
