Bản dịch của từ 沉淀 trong tiếng Việt
沉淀
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉淀 (Động từ)
【chén diàn】
01
Đọng; tích tụ; lắng đọng (trừu tượng)
比喻凝聚;积聚(多用于抽象事物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lắng; lắng xuống; lắng đọng; kết tủa; chìm xuống đáy; lắng xuống đáy
溶液中难溶解的物质沉到溶液底层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沉淀 (Danh từ)
【chén diàn】
01
Cặn; chất kết tủa; vật chìm xuống đáy
沉到溶液底层的难溶解的物质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉淀
chén
沉
diàn
淀
Các từ liên quan
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
淀积
淀积物
淀粉
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
