Bản dịch của từ 沉湎淫逸 trong tiếng Việt

沉湎淫逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉湎淫逸 (Tính từ)

chén miǎn yín yì
01

Say mê dục vọng; đắm chìm trong rượu chè; chìm đắm trong sự phóng túng; sa đà vào lạc thú

沉湎于享乐和放纵的生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉湎淫逸

chén

miǎn

yín

Các từ liên quan

沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
湎乱
湎淫
湎湎
湎演
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép