Bản dịch của từ 沉湎酒色 trong tiếng Việt

沉湎酒色

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉湎酒色 (Thành ngữ)

chén miǎn jiǔ sè
01

Chìm đắm vào rượu chè và gái gú

不可救药的酒鬼和好色之徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chìm đắm trong rượu chè và sắc dục

沉迷于酒精和性(成语);过度沉迷于酒和女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉湎酒色

chén

miǎn

jiǔ

Các từ liên quan

沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
湎乱
湎淫
湎湎
湎演
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép