Bản dịch của từ 沉疴难起 trong tiếng Việt
沉疴难起
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉疴难起 (Thành ngữ)
【chén kē nán qǐ】
01
Bệnh nặng lâu ngày không khỏi, nằm liệt giường
沉疴:重病或老病。久患重病,不能下床。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉疴难起
chén
沉
kē
疴
nán
难
qǐ
起
Các từ liên quan
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
疴恙
疴疾
疴痒
疴祸
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
