Bản dịch của từ 沉箱 trong tiếng Việt

沉箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉箱 (Danh từ)

chén xiāng
01

Hòm chìm; hòm lặn (thiết bị làm việc dưới nước, sử dụng trong nông nghiệp)

水中作业的一种施工设备,用金属或混凝土制成,有顶无底,形状像一只倒置的箱子,用时将压缩空气注入箱内将水排出,人到里边进行作业。作业完毕后,可用混凝土将箱内的空洞填实,作为重型建筑物的基础

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉箱

chén

xiāng

Các từ liên quan

沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép