Bản dịch của từ 沉重少言 trong tiếng Việt
沉重少言
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | ch | en | thanh sắc |
沉重少言 (Tính từ)
【chén zhòng shǎo yán】
01
Thận trọng, ít nói, không thích nói nhiều.
朴实稳重,不爱多说话。亦作“沉厚寡言”、“沉重寡言”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉重少言
chén
沉
zhòng
重
shǎo
少
yán
言
Các từ liên quan
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
- Các biến thể:
- 沈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,冗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塵
梣
迧
陈
薼
辰
䢻
螴
愖
䣅
莀
䚘
濱
澉
滗
湫
淶
㳵
渦
㵍
淽
泹
淕
瀘
吭
坘
岙
沥
伶
牤
冸
坈
冶
鿆
佦
姂
沉默
沉重
沉浸
沉淀
沉迷
深沉
沉闷
沉着
沉思
沉溺
