Bản dịch của từ 沉降箱 trong tiếng Việt

沉降箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

沉降箱 (Danh từ)

chén jiàng xiāng
01

Bể lắng tro; chénjiàng xiāng - thùng lún; hộp lún

沉降箱是一种用于监测和控制地面沉降的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沉降箱

chén

jiàng

xiāng

沉
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,冗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép