Bản dịch của từ 沋 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yóu
01

〔~~〕(cá và rùa) trạng thái bị lộn ngược, như cá rùa mất thế, nghiêng ngửa, chảy xiết liên tục như nước chảy ngược dòng (nhớ hình ảnh cá rùa lộn ngược để dễ nhớ).

〔~~〕(鱼鳖)颠倒的样子,如“鱼鳖失势,颠倒偃侧,~~湲湲,蒲伏连延。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một con sông cổ, nay thuộc huyện Cao Mật, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.

古河名,在今中国山东省高密县。

Ví dụ
沋
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,氵,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép