Bản dịch của từ 沋 trong tiếng Việt
沋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
沋 (Tính từ)
【yóu】
01
〔~~〕(cá và rùa) trạng thái bị lộn ngược, như cá rùa mất thế, nghiêng ngửa, chảy xiết liên tục như nước chảy ngược dòng (nhớ hình ảnh cá rùa lộn ngược để dễ nhớ).
〔~~〕(鱼鳖)颠倒的样子,如“鱼鳖失势,颠倒偃侧,~~湲湲,蒲伏连延。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một con sông cổ, nay thuộc huyện Cao Mật, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
古河名,在今中国山东省高密县。
Ví dụ
