Bản dịch của từ 沌 trong tiếng Việt
沌
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
沌 (Danh từ)
【zhuàn】
01
Hỗn độn; thời hỗn độn; hỗn loạn; lộn xộn; hỗn mang
见〖混沌〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
沌 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhuàn】
01
Truân Hà (tên sông, ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.)
沌河,水名,在湖北沌口,地名,在湖北
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄉㄨㄣˋ, ㄓㄨㄢˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 忳, 坉, 𣲃, 純
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庉
钝
遁
顿
燉
砘
憞
潡
盾
踲
炖
㬿
灡
浹
浡
瀓
泻
浜
渨
㳵
沘
濂
澲
浶
㲾
妎
𠇶
泐
妉
诅
鸠
㔗
㳊
屁
㳇
扰
混沌
混沌学
