Bản dịch của từ 沌沌 trong tiếng Việt
沌沌
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
沌沌 (Cụm từ)
【dùn dùn】
01
愚昧无知貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沌沌
dùn
沌
dùn
沌
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ, ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 忳, 坉, 𣲃, 純
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庉
钝
遁
顿
燉
砘
憞
潡
盾
踲
炖
㬿
灡
浹
浡
瀓
泻
浜
渨
㳵
沘
濂
澲
浶
㲾
妎
𠇶
泐
妉
诅
鸠
㔗
㳊
屁
㳇
扰
混沌
混沌学
