Bản dịch của từ 沐兰 trong tiếng Việt
沐兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐兰 (Danh từ)
【mù lán】
01
Tắm/như được tắm bởi hương lan; chỉ hoa lan thơm hoặc trạng thái thơm ngát (Hán Việt: Mộc/Lâm liên quan từ '沐' = tắm, '兰' = lan)
犹沐芳。兰,兰草。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐兰
mù
沐
lán
兰
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐冠
沐发
沐日
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
