Bản dịch của từ 沐日浴月 trong tiếng Việt
沐日浴月
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐日浴月 (Tính từ)
【mù rì yù yuè】
01
Được dưỡng ẩm bởi sự rực rỡ của mặt trời và mặt trăng, tắm trong sự rực rỡ của mặt trời và mặt trăng (chủ yếu được sử dụng trong thơ ca hoặc cổ điển Trung Quốc)
指受日月光华的润泽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐日浴月
mù
沐
rì
日
yù
浴
yuè
月
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
浴主
浴佛
浴佛会
浴佛日
浴佛水
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
