Bản dịch của từ 沐椁 trong tiếng Việt
沐椁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
沐椁 (Động từ)
【mù guǒ】
01
Sửa chữa/整治 quan tài; xử lý, bài trí (quan tài) cho chỉnh tề (cổ nghĩa trong văn hiến)
整治棺材。《礼记.檀弓下》:“孔子之故人曰原壤﹐其母死﹐夫子助之沐椁。”郑玄注:“沐﹐治也。”一说﹐指光洁如沐的椁材。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沐椁
mù
沐
guǒ
椁
Các từ liên quan
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
椁室
椁席
椁帱
椁柩
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睦
䧔
慔
楘
㙁
苜
坶
䑵
目
牧
炑
霂
渥
灉
湃
浦
泽
沌
渰
湤
瀥
涶
灠
灡
吲
卣
䢸
批
歼
沎
㳂
辛
沜
沔
岇
忻
沐浴
沐恩
膏沐
熏沐
沐川
沐猴
沐浴露
沐浴乳
沐浴液
沐浴球
